out of pocket

/'autəv'pɔkit/
Học thuật
Thân thiện
out of pocket

He felt out of pocket after paying for the unexpected car repair.

Định nghĩa
  1. Tính từ / Thành ngữ:
    • Thiếu tiền, túng tiền: Trạng thái khi một người phải dùng tiền của chính mình để chi trả cho một khoản nào đó, thường khoản không mong đợi hoặc không được bồi hoàn ngay lập tức, dẫn đến việc bị mất tiền hoặc thiếu hụt tiền mặt.
    • Không lãi, lỗ vốn: Tình huống trong kinh doanh hoặc giao dịch tài chính khi tổng chi phí bỏ ra lớn hơn tổng thu nhập hoặc khoản được hoàn lại, dẫn đến thua lỗ.
dụ sử dụng
  • Tính từ / Thành ngữ:
    • I had to pay for the car repairs out of pocket because my insurance didn't cover it. (Tôi phải tự trả tiền sửa xe từ tiền túi của mình bảo hiểm của tôi không chi trả khoản đó.)
    • The business trip left me out of pocket as I'm still waiting for the company to reimburse my expenses. (Chuyến công tác khiến tôi bị túng tiền tôi vẫn đang đợi công ty hoàn lại chi phí.)
    • After all the costs, the small project was out of pocket. (Sau khi tính tất cả chi phí, dự án nhỏ đó đã bị lỗ vốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "out-of-pocket expenses": Chi phí cá nhân phải bỏ ra.
    • Employees can claim back their out-of-pocket expenses for travel. (Nhân viên có thể yêu cầu hoàn lại các chi phí cá nhân đã bỏ ra cho việc đi lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Out of pocket thường được sử dụng như một tính từ hoặc thành ngữ, không dạng biến thể từ loại phổ biến khác. mô tả một tình huống tài chính cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • At a loss: Lỗ vốn, thua lỗ (nhấn mạnh kết quả tài chính tiêu cực).
  • Short of cash: Thiếu tiền mặt (nhấn mạnh trạng thái thiếu hụt ngay lập tức).
  • Out of funds: Hết tiền, cạn vốn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng trực tiếp "out of pocket" một thành ngữ cố định, không phải một phrasal verb với động từ "pocket".
Thành ngữ liên quan
  • To be out of pocket chính một thành ngữ phổ biến để chỉ tình trạng tài chính bị thiếu hụt do đã chi tiêu.
  • Pay out of one's own pocket: Tự mình bỏ tiền ra trả.
    • The teacher paid for the classroom supplies out of her own pocket. (Giáo viên đã tự bỏ tiền túi của mình ra mua đồ dùng cho lớp học.)
out of pocket

He felt out of pocket after paying for the unexpected car repair.

phó từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thiếu tiền, túng tiền
  2. không lãi, lỗ vốn

Từ chứa "out of pocket"